Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

25 Động Từ Thay Thế Cho Dire Trong Tiếng Pháp

25 Động Từ Thay Thế Cho Dire Trong Tiếng Pháp

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap Education - Tổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn du học Pháp, tư vấn du học Canada và định cư Canada diện du học uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Học tiếng pháp online
Học tiếng pháp cơ bản
Học tiếng pháp giao tiếp
Học tiếng Pháp xin định cư (PR) Canada, cam kết đầu ra TEF 5
Học Tiếng Pháp nâng cao từ cơ bản A0 đến nâng cao B2, đào tạo đầy đủ 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, chuẩn khung tham chiếu đánh giá chung của Châu Âu (CEFR)

Trong bài học này, hãy cùng CAP FRANCE tìm hiểu xem chúng ta có những lựa chọn khi dịch từ "nói" trong tiếng Việt sang tiếng Pháp.

1. Déclarer = Tuyên bố, khai báo [deklare]

Il déclare que le projet peut contribuer au bien-être quotidien des citoyens.

(Ông tuyên bố rằng dự án có thể đóng góp vào cuộc sống hàng ngày của người dân.)

2. Annoncer = Thông báo [anɔ̃se]

Je lui ai annoncé que Pierre était arrivé.

(Tôi báo với anh ta rằng Pierre đã đến.)

3. Demander = Hỏi, yêu cầu [dəmɑ̃de]

Nous demandons que vous cessiez immédiatement toute enquête.

(Chúng tôi yêu cầu các người ngừng tất cả các cuộc điều tra ngay lập tức.)

4. Répondre = Trả lời [repɔ̃dr]

Je réponds que je suis d'accord.

(Tôi trả lời rằng tôi đồng ý.)

5. Expliquer = Giải thích [εksplike]

Il explique pourquoi il continue à travailler.

(Anh ta giải thích lý do tại sao anh ta tiếp tục làm việc.)

6. Proposer = Đề nghị [prɔpoze]

Je propose que nous partions tôt demain matin.

(Tôi đề nghị chúng ta đi sớm vào sáng mai.)

7. Parler = Nói [parle]

Je ne lui parle plus.

(Tôi không nói chuyện với anh ấy nữa)

8. Exposer = Trình bày, thuyết trình [εkspoze]

Il nous a exposé ses projets.

(Anh ấy trình bày với chúng tôi về kế hoạch của anh ấy.)

9. Exprimer = Bảy tỏ, diễn tả [εksprime]

Chacun peut exprimer sa pensée librement

(Mọi người có thể thoải mái bày tỏ suy nghĩ của mình)

10. Avouer = Thú nhận, thừa nhận [avwe]

Il faut avouer, que les vues du ciel sont impressionnantes.

(Chúng ta phải thừa nhận rằng khung cảnh từ bầu trời rất ấn tượng.)

11. Ajouter = Nói thêm [aʒute]

Elle ajoute que la chanson a transformé Madonna en icône.

(Cô ấy nói thêm rằng bài hát đã biến Madonna thành một biểu tượng.)

12. Raconter = Kể lại [rakɔ̃te]

Il nous racontait les vieilles légendes du pays.

(Ông kể cho chúng tôi nghe những truyền thuyết xưa của đất nước.)

13. Se plaindre = Phàn nàn [sə plɛ̃dr]

Alice se plaint qu'elle n'ait rien à porter pour aller au bureau.

(Alice phàn nàn rằng cô ấy không có gì để mặc để đến văn phòng.)

25 Động Từ Thay Thế Cho Dire Trong Tiếng Pháp

14. Préciser = Nói rõ, xác định [presize]

Je vous précise que toutes ces informations ont été contrôlées.

(Tôi nói rõ với bạn là tất cả thông tin này đã được kiểm soát.)

15. Révéler = Tiết lộ [revele]

Je vais vous révéler mon secret.

(Tôi sẽ tiết lộ cho bạn một bí mật của tôi.)

16. Insister = Nhấn mạnh [ε̃siste]

N'insistons pas sur ce point délicat.

(Chúng ta đừng nhấn mạnh vào điểm tế nhị này.)

17. Rassurer = Trấn an [rasyre]

Il me rassure que ce n'est qu'un petit problème. 

(Anh ấy trấn an tôi rằng đó chỉ là một vấn đề nhỏ.)

18. Prier = Cầu xin [prije]

Je le prie à dîner.

(Tôi xin cậu ấy hãy ăn tối.)

19. Noter = Ghi chú [nɔte]

Je note que le programme vise à accroître la production.

(Tôi lưu ý rằng chương trình nhằm mục đích tăng cường sản xuất.)

20. Conclure = Kết luận [kɔ̃klyr]

Je conclus que vous vous êtes trompé.

(Tôi kết luận rằng bạn đã nhầm.)

21. Assurer = Cam đoan, đảm bảo [asyre]

Je vous assure qu'il s'agit d'une erreur.

(Tôi đảm bảo với bạn đây là một sai lầm.)

22. Supposer = Đoán, giả định [sypoze]

Je suppose que tout va bien.

(Tôi đoán mọi thứ đều ổn.)

23. Promettre = Hứa hẹn [prɔmεtr]

Il a promis d'être exact au rendez-vous.

(Anh ấy hứa sẽ đến đúng giờ.)

24. Juger = Nhận định, phán xét [ʒyʒe]

Il juge que cela vient trop tôt.

(Anh ấy nhận xét rằng nó đến quá sớm.)

25. Fanfaronner = Khoác lác [fɑ̃farɔne]

Il ne fanfaronne pas.

(Anh ấy không khoác lác đâu.)

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA HỌC TIẾNG PHÁP, ĐẠT TCF A2 - B2, DELF A2, DELF B1, DELF B2, DALF C1, VÀ DU HỌC PHÁP, DU HỌC CANADA, ĐỊNH CƯ CANADA

Tham khảo các khóa học Tiếng Pháp Cap France:

Học viên có thể lựa chọn theo học các khóa tiếng Pháp online hoặc offline tại trung tâm quận 1, Hồ Chí Minh, với các khóa học sau:

  • Khóa luyện viết & củng cố ngữ Pháp
  • Khóa luyện thi các chứng chỉ TCF, DELF, DALF

Tham khảo lịch khai giảng các khóa học tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

LIÊN HỆ CAP EDUCATION:

Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:

  • Hotline/ Zalo: 0916 070 169 - 0916 962 869 - 07 88 77 94 78
  • Email: info@capfrance.edu.vn

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Zalo/Viber: (+84) 916 070 169 -  (+84) 916 962 869 - (+84) 788 779 478

Tags: 25 dong tu thay the cho dire trong tieng phap, hoc tieng phap o dau, hoc tieng phap online, hoc tieng phap co ban, tu van du hoc phap, dich vu ho tro xin dinh cu canada, to chuc dao tao tieng phap, hoc tieng phap giao tiep, tu van du hoc canada, dinh cu canada dien du hoc

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn