Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

TÍNH TỪ SỞ HỮU TRONG TIẾNG PHÁP - ADJECTIF POSSESSIF

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap France trường dạy tiếng pháp uy tín chất lượng nhất hiện nay. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Tiếng pháp cơ bản

Tiếng pháp giao tiếp

Học tiếng pháp miễn phí

1. Định nghĩa:

Tính từ sở hữu (adjectif posesif): là những từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, cho biết người, con vật hoặc đồ vật đó thuộc về ai.

Ví dụ:

1) Son père s’appelle Georges. (Ba của anh ấy tên là Georges)

2) Salut Luc! C’est ton chien? - Oui, c’est mon chien. (Chào Luc! Đây có phải là con chó của bạn không? – Vâng, đây là con chó của tôi.)

3) Est-ce que ce sont leurs lunettes de soleil? (Đây có phải là kính mát của họ không?)

4) Notre amie Christines est partie. (Bạn Christine của chúng ta đã đi.)

5) Vous avez invité tous vos amis à votre mariage. (Các bạn đã mời hết tất cả những người bạn của mình đến lễ cưới của các bạn.)

2. Các dạng tính từ sở hữu: 

a. Một người sở hữu duy nhất (un seul possesseur):

Ngôi

Số ít, giống đực

Số ít, giống cái

Số nhiều

Je (à moi)

mon

ma

mes

Tu (à toi)

ton

ta

tes

Il (à lui)
Elle (à elle)

son

sa

ses

Ví dụ:

  • Mon stylo (cây viết của tôi), ma robe (áo đầm của tôi), mes amies (những người bạn của tôi)
  • Ton lit (giường của bạn), ta bicyclette (xe đạp của bạn), tes lunettes (mắt kiếng của bạn)
  • Son carnet (sổ tay của anh ấy/cô ấy), sa téléphone portable (điện thoại cầm tay của nó), seschaussettes (đôi vớ của nó)

 Chú ý:

  • Trước danh từ giống cái số ít bắt đầu bằng một nguyên âm (une voyelle) hoặc «h câm» (h muet), ta sử dụng tính từ sở hữu mon, ton, son thay vì ma, ta, sa.

Ví dụ: 

ma adresse --> mon adresse (địa chỉ của tôi)

ta histoire --> ton histoire (câu chuyện của bạn)

sa automobile --> son automobile (xe hơi của cô ấy/anh ấy)


b. Nhiều người sở hữu (plusieurs possesseurs):

Ngôi

Số ít (giống đực và giống cái)

Số nhiều

Nous (à nous)

notre

nos

Vous (à vous)

votre

vos

Ils (à eux)
Elles (à elles)

leur

leurs

 Ví dụ:

  • Notre argent (tiền của chúng ta), notre maison (nhà của chúng ta), nos chaussures (những đôi giày của chúng ta)
  • Votre voiture (xe hơi của các bạn), votre appartement (căn hộ của các bạn), vos cahiers (những cuốn tập của các bạn)
  • Leur ami (bạn của họ), leur villa (căn biệt thự của họ), leurs filles (những đứa con gái của họ) 

Chú ý:

  • Trong trường hợp có nhiều người sở hữu (plusieurs possesseurs), các tính từ sở hữu (notre, votre, leur, nos, vos, leurs) dùng cho cả giống đực và giống cái.

Ví dụ: 

  • Notre cousin est italien. (Anh họ của chúng tôi là người Ý.)
  • Votre fils et notre fille vont à l’école ensemble. (Con trai của các bạn và con gái của chúng tôi đi học cùng nhau.)
  • Leur mère est très belle. (Mẹ của họ rất đẹp.)

3. Vị trí của tính từ sở hữu:

L'adjectif possessif est toujours placé avant le nom. (Tính từ sở hữu luôn luôn được đặt trước danh từ)

Ví dụ: 

  • Leurs enfants sont très sages. (Mấy đứa con của họ ngoan lắm.)
  • Ta chemise est à la mode. (Áo sơ mi của bạn hợp thời trang đó.)
  • Ses yeux sont bleus. (Đôi mắt của anh ấy màu xanh.)
  • Notre appartement est petit. (Căn hộ của chúng tôi nhỏ xíu.)

4. Sự hợp giống và số của tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu tương hợp theo giống (genre) và về số (nombre) của danh từ đi cùng và nó thay đổi theo chủ sở hữu. (L'adjectif possessif s'accorde en genre et en nombre avec le nom qu'il accompagne et change selon le possesseur)

Ví dụ: 

  • mon fils --> mes fils
     
  • ma fille --> mes filles
     
  • mes enfants --> nos enfants* Tính từ sở hữu luôn ở số nhiều khi:

Một số lưu ý cần phải ghi nhớ:

  • Nó đứng trước một danh từ không có dạng số ít.

Ví dụ: Ils présentent leur condoléances (Họ gửi lời chia buồn.)

  • Nhiều chủ sở hữu sở hữu nhiều vật (objets)

Ví dụ: Les voitures allument leurs phares. (Những chiếc xe hơi đều bật đèn pha.)

 * Khi một vật duy nhất thuộc sở hữu cá nhân của mỗi chủ sở hữu trong nhiều chủ sở hữu thì ta sử dụng tính từ sở hữu ở số ít hay số nhiều tuỳ thuộc vào quan điểm của người nói

  • Tính từ sở hữu ở số nhiều khi người nói muốn nhấn mạnh ý về đại đa số (plurarité), về tập hợp (collection)

Ví dụ: Les lapins ont fait leurs terriers sur ce talus. (Thỏ đào hang trên khu đất dốc này.)

  • Tính từ sở hữu được dùng ở số ít khi người nói muốn nhấn mạnh ý về kiểu, loại hình (type) hơn là ý về tập hợp

Ví dụ: Les lapins font leur terrier sur des talus. (Thỏ đào hang trên khu đất dốc.)

 5. Cách Sử Dụng:

a. Khi muốn liệt kê nhiều danh từ hoặc tính từ tính chất, có sử dụng tính từ sở hữu thì

  • Nhắc lại các tính từ sở hữu nếu các danh từ hoặc tính từ tính chất có nghĩa khác nhau (sens différent)

Ví dụ:
Mon pẻre et ma mère sont là. (Bố tôi và mẹ tôi ở đằng kia) --> père và mère có nghĩa khác nhau
On nous juge sur nos bonnes ou nos mauvaises actions. (Người ta luôn phán xét dù cho hành động của chúng tôi tốt hay xấu.) --> bonnes hoặc mauvaises có nghĩa khác nhau

  • Không nhắc lại các tính từ sở hữu nếu các danh từ và tính từ tính chất có nghĩa gần nhau (le sens est voisin)

Ví dụ:
Je le remercie de ses bons et loyaux services. (Tôi cảm ơn anh ấy vì sự phục vụ tốt và trung thành của anh ấy)
Vous le faites à vos risques et périls. (Các anh phải làm việc đó với tất cả trách nhiệm của mình)

b. Trong vài trường hợp, tính từ sở hữu có thể được sử dụng ở ngôi thứ nhất (première personne) khi đối thoại với cấp trên.

Ví dụ : mon général (quý ông)

--> Cách dùng này để bày tỏ sự tôn trọng giống như cách dùng trong mỗi từ sau: Monsieur (ngài), Madame (quý bà),Mademoiselle (quý cô), Monseigneur (đức ông), v.v…

c. Trong trường sự sở hữu mang tính hiển nhiên (nghĩa là ta đã biết quyền sở hữu của những vật đó), như đối với các bộ phận trên cơ thể, ta không sử dụng tính từ sở hữu

Ví dụ: 
j’ai mal à mon ventre. --> J’ai mal au ventre. (Tôi bị đau bụng)
tendez votre main. --> Tandez la main. (Giơ tay lên) 

Chú ý: khi có tính từ tính chất (adjectif qualificatif) đi kèm theo danh từ thì phải sử dụng tính từ sở hữu
Ví dụ: j’ai mal à ma pauvre tête. (Tôi bị đau ở cái đầu đáng thương vủa tôi)

d. Khi động từ được chia ở dạng tự động từ (forme pronominale), ta không sử dụng các tính từ sở hữu mà thay bằng các mạo từ xác định (article défini)

Ví dụ :
Je ME suis coupé LE doigt. (Tôi tự cắt ngón tay của mình.)
Tu T'es heurté LE nez. (Tôi tự là va đụng cái mũi của mình.) 

e. Tính từ sở hữu cũng được sử dụng trong các cụm động từ (expression)

Ví dụ:
Faire sa toilette (đi vệ sinh)
Faire son service militaire (đi nghĩa vụ quân sự)
Avoir son permis de conduire (có giấy phép lái xe)

f. Tính từ sở hữu có thể mang giá trị cảm xúc

Ví dụ :
Elle nous ennuie avec ses histoires! (Cô ấy làm chúng tôi chán với mấy câu chuyện của cô ấy)
Il est très gentil, ton Pierre… (Nhóc con Pierre của bạn, nó ngoan quá.)

g. Tính từ sở hữu có thể biểu đạt thói quen

Ví dụ:
Elle travaille son piano tous les jours. (Ngày nào cô ấy cũng chơi đàn.)
À quelle heure prends-tu ton petit déjeuner? (Bạn thường ăn sáng lúc mấy giờ?)

k. Người Pháp có xu hướng sử dụng số ít (singulier) mà không sử dụng số nhiều (pluriel) ngay cả khi có nhiều chủ sở hữu (possesseur)

Ví dụ:
Les étudiants avaient leur livre d’exercices ouvert sur leur table. = chaque étudiant a son livre (Các sinh viên đều có sách bài tập mở ra trên bàn -> mỗi sinh viên đều có sách của mình.)
À Paris, les gens ne prennent pas souvent leur voiture pour aller travailler. = chaque personne a sa voiture (Ở Paris, người dân thường không sử dụng xe hơi của họ để đi làm -> mỗi người đều có xe hơi)

Ils ont passé la plus grande partie de leur vie à l’étranger. (Họ đã trải qua phần lớn cuộc đời của họ ở nước ngoài)

Hãy vào Cap France mỗi ngày để học những bài học tiếng pháp hữu ích bằng cách bấm xem những chuyên mục bên dưới:

>>> Học Tiếng Pháp Online: chuyên mục này giúp bạn học từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe, luyện nói, viết chính tả tiếng pháp

>>> Kiểm Tra Trình Độ Tiếng Pháp : chuyên mục này giúp bạn kiểm tra trình độ tiếng pháp

>>> Khóa Học Tiếng Pháp Tại TPHCM : chuyên mục này giúp bạn muốn học tiếng pháp chuẩn giọng bản ngữ, dành cho các bạn muốn tiết kiệm thời gian học tiếng Pháp với giảng viên 100% bản ngữ, đây là khóa học duy nhất chỉ có tại Cap France với chi phí ngang bằng với các trung tâm khác chỉ có giảng viên là người Việt. Ngoài ra đối với các bạn mới bắt đầu học mà chưa thể giao tiếp nghe hiểu bài được bằng tiếng Pháp và không giao tiếp tốt được bằng tiếng Anh thì hãy học lớp kết hợp giáo viên Việt và giáo viên Pháp. Khóa học này giúp các bạn bắt đầu học tiếng Pháp dễ dàng hơn vì được học ngữ pháp và luyện viết giáo viên Việt Nam, luyện phát âm và giao tiếp với giáo viên Pháp. Rất nhiều các khóa học từ cơ bản cho người mới bắt đầu đến các khóa nâng cao dành cho ai có nhu cầu du học Pháp. Hãy có sự lựa chọn tốt nhất cho mình. Đừng để mất tiền và thời gian của mình mà không mang lại hiệu quả trong việc học tiếng Pháp.

>>> Tự học Tiếng Pháp online miễn phí qua trang youtube: HỌC TIẾNG PHÁP  NHANH - CAP FRANCE tại đây  Chuyên mục giúp bạn học Tiếng Pháp mỗi ngày thông qua các video bài giảng.

Tags: day tieng phap, hoc tieng phap mien phi, tieng phap co ban, hoc tieng phap, tieng phap giao tiep

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn