Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

Động từ thường gặp trong tiếng Pháp

CÁC ĐỘNG TỪ THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG PHÁP

Sau đây, trung tâm tiếng Pháp Cap France sẽ chia sẻ với các bạn mới học tiếng Pháp các động từ thường gặp:

1/ Avoir /a.ˈvwaʁ/

  • Có : avoir une bicyclette (có một cái xe đạp)

IL Y A

  • Có (tiếng Anh : there is/are) : il y a beaucoup d'élèves dans la cour (có nhiều học sinh ngoài sân)
  • Cách đây : il y a trois ans (cách đây ba năm, đã ba năm)
  • trợ động từ (Dùng để lập các thời kép) : j'ai écrit (tôi đã viết)

2/ Être /ɛtʁ/

  • Là : Je suis vietnamien (tôi là người Việt Nam)

Il est cinq heures — bây giờ là năm giờ

  • Thuộc về, là của : Ce crayon est à moi(cái bút chì ấy là của tôi)
  • Ở : Je suis à Hanoï (tôi ở Hà Nội)
  • Đi (về quá khứ) : J'ai été à Paris (tôi đã đi Paris)
  • quê ở (être de) : Être de Thanhhoa — quê ở Thanh Hóa, là người Thanh Hóa

3/ Vouloir /vu.lwaʁ/

  • Muốn : Je veux boire (tôi muốn uống)

Vous aurez tout ce que vous voudrez ( anh sẽ có tất cả những cái anh muốn)
Je voudrais vous parler en particulier (tôi muốn nói riêng với anh)
Je veux de meilleurs livres (tôi muốn có những sách hay hơn)

4/ Pouvoir /pu.vwaʁ/

  •  Có thể, có khả năng; có quyền.

J'ai fait ce que j'ai pu — tôi đã làm cái tôi có thể làm được
Pouvoir faire quelque chose — có thể làm việc gì
Vous pouvez partir — anh có thể đi
- Có thể (Không ngôi) : il peut arriver que l’ avenir soit meilleur (có thể tương lai sẽ khá hơn)

5/ Faire /fɛʁ/

  • Thực hiện (điều gì đó, cái gì đó)

Thực hiện, xây dựng một điều gì đó có tính vật chất hoặc mang tính chất trừu tượng. → Làm, Xây dựng, Sản xuất, Chế biến etc...
Faire une maison, un meuble, une pendule. = Làm (xây) nhà, sản xuất đồ đạc, làm một con lắc. => Làm
Oiseau qui fait son nid. = Chim làm tổ

  • Bài xuất, Thải

Faire ses besoins. Faire caca. Faire pipi - Đi vệ sinh. Đi ị. Đi tè.

  • Nghĩa rộng. Cung ứng, Kiếm được

Il a fait beaucoup d'argent avec ce commerce. (=> gagner). - Anh ta đã kiếm được nhiều tiền từ vụ buôn bán này.

  • tạo thành, Hợp thành, Tạo nên

Deux et deux font quatre. - Hai với hai tạo thành bốn

6/ Aller /ale/

  • Đi

Aller à la campagne — đi về miền nông thôn, đi về quê

  • Comment allez-vous?/comment ça va? — anh có khỏe không?

Le malade va mieux — người bệnh đã khá hơn

  • Hợp với.

Cette robe vous va bien — cái áo dài ấy hợp với chị lắm
Cette cravate va avec cette chemise — cái cà vạt này hợp với cái áo sơ mi này

  • Sắp, sắp sửa.

Nous allons partir — chúng tôi sắp khởi hành

Hy vọng những chia sẻ trên đây về các động từ thường dùng trong tiếng Pháp sẽ hữu ích đối với các bạn đang học tiếng Pháp

Xem thêm

> Phân biệt danh từ giống đực và giống cái trong tiếng Pháp.

>> Câu điều kiện trong tiếng Pháp

>>> Thể nguyên mẫu và thể mệnh lệnh trong Tiếng Pháp

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn