Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

Danh từ giống đực, giống cái trong Tiếng Pháp

Mẹo Phân Biệt Danh Từ Giống Đực - Giống Cái Tiếng Pháp

Đối với những người mới bắt đầu học tiếng pháp cơ bản, thì việc phân biệt danh từ giống đực, và danh từ giống cái trong Tiếng Pháp khá khó khăn. Câu hỏi đặt ra: 'Làm thế nào để phân biệt được danh từ đó là giống đực, giống cái, hay lưỡng tính?' Câu trả lời cho câu hỏi đó, chúng ta phải học thuộc lòng thôi.

Tuy nhiên, chúng ta cũng có thể dựa vào gốc đuôi để phân biệt được 1 số danh từ đó là giống đực hay cái.

Sau đây là một số mẹo giúp chúng ta dễ dàng phân biệt giống của danh từ, khi mới bắt đầu học Tiếng Pháp 

Nội dung chính:

  • Danh từ tiếng Pháp giống đực
  • Danh từ tiếng Pháp giống cái

Danh từ là giống đực nếu kết thúc bằng 1 số đuôi:

1.      -ment 

Le gouvernement: chính phủ, le monument: công trình, le moment: hiện tại, l’appartement: căn hộ, le logement: nơi ở, le bâtiment: tòa nhà, le sentiment: tình cảm, cảm giác, l’instrument: dụng cụ/ nhạc khí, le medicament: thuốc, le document: tài liệu, le changement: sự thay đổi, l’environnement: môi trường, l’équipement: thiết bị, le department: tỉnh (nước pháp)/ bộ, l’alimet: thực phẩm

2.      -ent

Un client: khách hàng, un president: tổng thống, l’argent: tiền bạc, l’agent: viên chức/ tác nhân, l’accident: tai nạn, l’incident: vụ rắc rối,

3.      -phone

le téléphone: điện thoại, l’interphone: bộ đàm

4.      - scope

l’horoscope: số tử vi, le télescope: kính viễn vọng, le magnétophone: máy ghi âm, le caméscope:máy quay phim.

5.      -eau

le bureau:bàn giấy, le couteau: con dao, le bateau: con tàu, le tableau: bảng, le plateau: khay/ mâm, le château: lâu đài, le seau: cái sô, le chapeau: nón, le manteau: áo khoác dạ, le gâteau: bánh kem

6.      -al

le journal: tời báo, l’animal: động vật, le cheval: con ngựa, le carnaval: hình nộm, le festival: lễ hội, le bal: khiêu vũ

7.      - isme

Le communism: chủ nghĩa cộng hòa, l’optimisme: lạc quan, le pessimism: chủ nghĩa bi quan/ bi quan, le socialism: chủ nghĩa xã hội, le réalisme: chủ nghĩa hiện thực, l’impressionnisme: chủ nghĩa ấn tượng (trong văn học), le tourisme: du lịch

8.      - age

Le garage: ga-ra (để oto), le fromage: pho-mat, le massage: mat-xa, le voyage: du lịch, le ménage: nội trợ, le nuage: mây

Exceptions:  la nage (nf): bơi, la cage (nf): lồng, chuồng, la plage (nf): bãi biển, l’image (nf): bức tranh

9.      –teur/ 

         - eur

l’ordinateur: máy tính, le chanteur: ca sĩ, le directeur: giám đốc, l’acteur: diễn viên, le facteur: người đưa thư, le menteur: kẻ nói dối, le docteur: bác sĩ, l’agriculteur: người nông dân, le recruteur: nhà tuyển dụng

Exceptions:la couleur: màu sắc, la fleur: bông/hoa

Danh từ giống đực, giống cái trong Tiếng Pháp

Danh từ là giống cái nếu kết thúc bằng 1 số đuôi:

1.  –tion/ ion

     – sino

     – xion

La solution: giải pháp, l’action: hoạt động, la relation: mối quan hệ, la communication: sự truyền thông/ giao tiếp, l’information: thông tin/tin tức, la formation: sự hình thành, la nation: quốc gia/dân tộc, la proposition: đề nghị, đề xuất, la preposition: giới từ, la position: vị trí/tư thế, la mondialisation: toàn cầu hóa, la globalization: toàn cầu hóa, la location: cho thuê/ thuê, l’internationnalisation: Quốc tế hóa

La télévision: tivi, l’invasion: cuộc xâm lược, la décision: quyết định, la precision: tính chính xác

La connexion: sự kết nối, la religion: tôn giáo, la région: vùng, miền, la réflexion: suy nghĩ

2.      – ie

La chime: hóa học, la démocratie: chế độ dân chủ, la vie: cuộc sống, la biologie: sinh học, la biographie: tiểu sử, la géograpphie: địa lý, la philosophie: triết học, la psychologie: tâm lý học

3.      –té

La réalité: thực tế, la bonté: lòng tốt, la société: công ty, la beauté: vẻ đẹp, la santé: sức khỏe, la vérité: sự thật, la diversité: đa dạng, la faculté: khoa (trường đh)/ năng lực/ khả năng, l’université: trường ĐH, la solidarité: sự đoàn kết, la liberté: sự tự do, l’égalité: bình đẳng, la franternité: tình anh em (tình hữu nghị)

4.      - eur

La culture: văn hóa, la peinture: tranh/ hội họa/ la sculpture: điêu khắc, la voiture: ô tô, la confiture: mứt, la lecture: sự đọc, la nature: thiên nhiên, l’agriculture: nông nghiệp, la littérapture: văn chương, la couverture: chăn/mền, la chaussure: giầy/dép

5.      -ette

la bicyclette: xe đạp, la cigarette: thuốc lá, la disquette: đĩa CD, la fillette: cô gái bé nhỏ, la maisonnette: ngôi nhà nhỏ, la voiturette: xe con, la vedette: ngôi sao

6.      -esse

l’adresse: địa chỉ, la jeunesse: tuổi trẻ, la vitesse: vận tốc, la tigresse: hổ cái, la princesse: công chúa

7.      – ade

         – ode

        – ude

La salade: rau xa-lách, la balade: cuộc đi dạo, la promenade: sự đi dạo, dắt đi chơi, la baignade: sự tắm, l’ambassade: đại sứ quán,

La méthode: phương pháp, la pagode: chùa

La solitude: sự cô đơn, la certitude: sự xác thực/ sự tin chắc

8.      – aison

La combinaison: bộ quần áo liền quần/ sự phối hợp, la comparaison: sự so sánh, la maison: nhà, la raison: lý do, la saison: mùa

9.      -ée

La journée: mùa, la dictée: sự sai khiến, la matinee: buổi sáng, la soirée: buổi tối

Exceptions: Le muse (nf): bảo tang, le lycée (nf): trường trung học,  le trophée: chiến tích (từ trong tiếng Hy Lạp)

10.  – ence

      –ance

      –anse

      – ense

La différence: sự khác nhau, l’urgence: khẩn cấp, la confidence: tự tin, l’expérience: kinh nghiệm, la presence: sự hiện diện, l’absence: vắng mặt,

la connaissance: sự hiểu biết/ kiến thức, l’espérance: sự kỳ vọng, kỳ vọng, la croyance: niềm tin, la chance: may mắn, l’indépendance: độc lập

La souffrance: đau khổ, l’assurance: bảo hiểm, la tolerance: sự khoan dung, la danse: nhảy/khiêu vũ

La dépense: sự chi tiêu/ chi phí

Exception: le silence (nm): sự im lặng

||| Quy trình hồ sơ du học Pháp, có thể bạn chưa biết

Bạn đang còn câu hỏi liên quan đến các  bài học tiếng Pháp, du học Pháp, du học Canada, hãy nhắn tin ngay cho Cap Education qua fanpage Học Tiếng Pháp - Cap France, để chuyên viên C.A.P hỗ trợ trả lời thắc mắc cho bạn.

Xem thêm

> CẤU TRÚC ĐỘNG TỪ THƯỜNG ĐI KÈM VỚI GIỚI TỪ À, DE HOẶC KHÔNG CÓ GIỚI TỪ

>> MỘT SỐ CẤU TRÚC CỦA ĐỘNG TỪ AVOIR

>>>HỌC TIẾNG PHÁP QUA NHỮNG MẪU TRUYỆN NGẮN

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh: 

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhân, Du học Pháp bậc Thạc Sĩ, Du học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

Hãy vào CAP mỗi ngày để học những bài học tiếng pháp hữu ích bằng cách bấm xem những chuyên mục bên dưới:

Học Tiếng Pháp Online: chuyên mục này giúp bạn học từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe, luyện nói, viết chính tả tiếng pháp

Học Tiếng Pháp online miễn phí qua trang fanpage Cap France - Đào tạo tiếng Pháp, và kênh youtube Học Tiếng Pháp - Cap France, chuyên mục giúp bạn học Tiếng Pháp mỗi ngày thông qua các video bài giảng.

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn