Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

Giới Thiệu Bản Thân Và Gia Đình Bằng Tiếng Pháp

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education - Tổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn Du Học Pháp, tư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Tiếng pháp online
Tự học tiếng pháp cơ bản
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Củng cố ngữ pháp tiếng Pháp
Luyện phát âm tiếng Pháp, chuẩn bản xứ

Giới thiệu về bản thân và gia đình là một trong những đề tài nói và viết rất đỗi quen thuộc đối với các bạn đang theo học tiếng Pháp hay bất kỳ ngôn ngữ nào. Bởi đây là chủ đề hết sức gần gũi và nhiều khía cạnh để nói. Hãy cùng Cap France tìm hiểu cách giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Pháp nhé!

NỘI DUNG CHÍNH

  • Các từ vựng về gia đình
  • Cấu trúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Pháp
  • Cấu trúc giới thiệu về gia đình bằng tiếng Pháp

1. Các từ vựng về gia đình

- La grand-mère : bà nội, bà ngoại

- Le grand-père : ông nội, ông ngoại

- La mère : mẹ

- Le père : cha

- L’oncle : cậu, chú, bác

- La tante : cô, dì, thím, mợ

- La sœur : chị em gái

- Le frère : anh em trai

- Le cousin / La cousine : anh chị em họ

- Le beau-frère : anh rể, em rể

- La nièce : cháu gái (con của anh chị em)

- Le petit fils : cháu trai (con của anh chị em)

- Le fils unique : con một

- Le nourrisson : trẻ sơ sinh

- Le jumeau / La jumelle : anh/chị/em sinh đôi

- Beau-père : cha dượng

- Belle-mère : mẹ kế

2. Cấu trúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Pháp

Tất nhiên bạn sẽ không cần sử dụng tất cả các từ trên khi giới thiệu bản thân và gia đình, vì mỗi gia đình có số lượng thành viên khác nhau. Tuy nhiên, việc biết được hết các từ trên sẽ giúp bạn phân định được vai vế các thành viên trong gia đình và họ hàng. Sau khi nắm được từ vựng về gia đình, bạn nên tìm hiểu các cấu trúc quen thuộc được sử dụng khi viết bài giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Pháp.

2.1. Giới thiệu về họ và tên

Cấu trúc:

- S + s’appeler + (tên)

- S + être + (tên)

Ví dụ:

- Je m’appelle Nam. → Tôi tên là Nam

- Je suis Nam. → Tôi là Nam

2.2. Giới thiệu tuổi tác

Cấu trúc: S + avoir + (tuổi) + ans

Ví dụ:

J’ai 20 ans. → Tôi 20 tuổi.

2.3. Giới thiệu quê quán / nơi sinh sống

Cấu trúc:

- S + habiter + à + (nơi chốn).

- S + être + né(e) + à + (quê quán).

- S + venir + de + (nơi chốn).

Ví dụ:

- J'habite à HCM ville. → Tôi sống ở TPHCM. 

- Je suis né à Vinh Long. → Tôi sinh ra tại Vĩnh Long.

- Je viens de HCM ville. → Tôi đến từ TPHCM.

2.4. Miêu tả tình trạng hôn nhân

- Je suis célibataire : Tôi độc thân.

- Je suis en couple : Tôi đang quen một người.

- Je suis dans une relation : Tôi đang trong một mối quan hệ.

- Je suis fiancé(e) : Tôi đã đính hôn.

- Je suis marié(e) : Tôi đã kết hôn.

- Je suis divorcé(e) : Tôi đã ly hôn.

- Je suis veuf : Tôi góa vợ.

- Je suis veuve : Tôi góa chồng.

3. Cấu trúc giới thiệu về gia đình bằng tiếng Pháp

3.1. Giới thiệu về gia đình

- Il y a 4 personnes dans ma famille. → Có 4 thành viên trong nhà của tôi.

- Ma famille compte 4 personnes. → Gia đình tôi gồm 4 thành viên.

- Ce sont ma mère, mon père, ma sœur et moi. → Đó là mẹ, ba, chị gái và tôi.

3.2. Giới thiệu ngoại hình, tính cách

- S + être + tính từ miêu tả ngoại hình, tính cách (mignon, gentil, grand, petit,...)

Ví dụ:

Ma sœur est très mignonne. → chị tôi rất dễ thương.

3.3. Các hoạt động trong gia đình

- Regarder la télévision : xem tivi

- Parler ensemble : nói chuyện cùng nhau

- Cuisiner : nấu ăn

- Aller au cinéma : đi xem phim

- Faire une promenade : đi dạo

- Faire du sport : chơi thể thao

Ví dụ: Le week-end, nous cuisinons ensemble.

3.4. Giới thiệu nghề nghiệp

- Le professeur / la professeure : giáo sư, giáo viên

- Le policier / la policière : công an, cảnh sát

- Le mécanicien / la mécanicienne : thợ cơ khí, thợ máy, nhà cơ học

- L’électricien(ne) : thợ điện

- L’architecte : kiến trúc sư

- Le maçon / la maçonne : thợ xây, thợ nề

- Le charpentier / la charpentière : thợ mộc

- Le plombier / la plombière : thợ đường ống

- Le pompier / la pompière : lính cứu hỏa

- Le jardinier / la jardinière : người làm vườn

- Le cuisinier / la cuisinière : đầu bếp

- Le boulanger / la boulangère : thợ làm bánh mì

- Le boucher / la bouchère : người bán thịt

- L’infirmier / l’infirmière : y tá

- Le docteur / la docteure : tiến sĩ, bác sĩ

- Le médecin : bác sĩ, thầy thuốc

- Le vétérinaire : bác sĩ thú y

- Le dentiste : nha sĩ

- Le comptable : nhân viên kế toán

- L’ingénieur(e) : kỹ sư

- Le coiffeur / la coiffeuse : thợ cắt tóc, thợ uốn tóc

- Le journaliste : nhà báo, phóng viên

- L’avocat(e) : luật sư

- Le pilote : phi công

- Le marin / la marine : lính thủy, thủy thủ

- Le vendeur / la vendeuse : người bán hàng

- Le serveur / la serveuse : nhân viên bồi bàn

Ví dụ: Ma mère est avocate.

Giới Thiệu Bản Thân Và Gia Đình Bằng Tiếng Pháp

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA HỌC TIẾNG PHÁP, ĐẠT TCF A2 - B2, DELF A2, DELF B1, DELF B2, DALF C1, VÀ DU HỌC PHÁP, DU HỌC CANADA, ĐỊNH CƯ CANADA

Tham khảo các khóa học Tiếng Pháp Cap France:

Học viên có thể lựa chọn theo học các khóa tiếng Pháp online hoặc offline tại trung tâm quận 1, Hồ Chí Minh, với các khóa học sau:

Tham khảo lịch khai giảng các khóa học tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber: +84 916 070 169

Tags: gioi thieu ban than va gia dinh bang tieng phap, ve may bay, hoc tieng phap, ho tro du hoc phap va canada, ho tro xin dinh cu canada, tieng phap online, tu hoc tieng phap co ban, tu van du hoc phap, dao tao tieng phap, giao tiep tieng phap co ban, tu van du hoc canada, tu van dinh cu canada

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn