Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

Từ Vựng Tiếng Pháp Về Trường học Và Lớp Học

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap Education - Tổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn du học Pháp, tư vấn du học Canada và định cư Canada diện du học uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Học tiếng pháp online
Học tiếng pháp cơ bản
Học tiếng pháp giao tiếp
Học tiếng Pháp xin định cư (PR) Canada, cam kết đầu ra
Học Tiếng Pháp nâng cao từ cơ bản A0 đến nâng cao B2, đào tạo đầy đủ 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, chuẩn khung tham chiếu đánh giá chung của Châu Âu

Chủ đề về trường học trong tiếng Pháp là những chủ đề quan trọng mà người học tiếng Pháp cần nắm vững. Hôm nay, hãy để CAP tổng hợp từ vựng về chủ đề này cho bạn ở bài viết Từ Vựng Tiếng Pháp Về Trường học Và Lớp Học dưới đây nhé.

NỘI DUNG CHÍNH

  • Các cấp bậc học (Les niveaux d'enseignement)
  • Cơ sở vật chất trong trường (Les lieux de l'école)
  • Đồ dùng học tập (Les fournitures scolaires)
  • Con người trong trường học (Les personnes)
  • Các môn học (Les matières scolaires)
  • Các hoạt động và thuật ngữ liên quan (Activités et termes utiles)

1. Các cấp bậc học (Les niveaux d'enseignement)

  • L'école maternelle:Trường mẫu giáo
  • L'école primaire:Trường tiểu học
  • Le collège:Trường trung học cơ sở
  • Le lycée:Trường trung học phổ thông
  • L'université:Trường đại học
  • La grande école:Trường trong hệ thống đào tạo cao cấp đặc thù của Pháp

2. Cơ sở vật chất trong trường (Les lieux de l'école)

  • La salle de classe:Phòng học
  • La cour de récréation:Sân chơi, sân giải lao
  • La bibliothèque / Le CDI:Thư viện / Trung tâm thông tin tư liệu
  • La cantine:Nhà ăn học đường
  • Le gymnase:Nhà thi đấu thể thao
  • Le laboratoire:Phòng thí nghiệm
  • Le bureau du directeur / de la directrice:Văn phòng hiệu trưởng

3. Đồ dùng học tập (Les fournitures scolaires)

  • Le cartable / Le sac à dos:Cặp sách / Ba lô
  • La trousse:Hộp bút
  • Le stylo:Bút bi
  • Le crayon:Bút chì
  • La gomme: Cục tẩy
  • La règle: Thước kẻ
  • Le cahier: Quyển vở
  • Le livre / Le manuel scolaire:Sách / Sách giáo khoa
  • Le taille-crayon:Đồ gọt bút chì
  • Les ciseaux: Cái kéo
  • La colle: Hồ dán

4. Con người trong trường học (Les personnes)

  • Le professeur / La professeure:Giáo viên
  • L'instituteur / L'institutrice:Giáo viên tiểu học
  • L'élève: Học sinh
  • L'étudiant / L'étudiante: Sinh viên
  • Le directeur / La directrice:Hiệu trưởng
  • Le camarade de classe:Bạn cùng lớp

5. Các môn học (Les matières scolaires)

  • Les mathématiques (les maths):Môn Toán
  • Le français:Môn Tiếng Pháp
  • L’histoire-géographie:Môn Lịch sử - Địa lý
  • Les sciences de la vie et de la Terre (SVT):Môn Sinh học và Khoa học Trái đất
  • La physique-chimie:Môn Vật lý - Hóa học
  • L'anglais: Môn Tiếng Anh
  • Les arts plastiques:Môn Mỹ thuật
  • L'éducation physique et sportive (EPS):Môn Thể dục

6. Các hoạt động và thuật ngữ liên quan (Activités et termes utiles)

  • Apprendre: Học
  • Étudier:Nghiên cứu / Học tập
  • Écrire: Viết
  • Lire: Đọc
  • Faire ses devoirs:Làm bài tập về nhà
  • Passer un examen:Đi thi
  • Réussir một examen:Thi đỗ
  • Échouer / Rater một examen:Thi trượt
  • Une note:Điểm số
  • L'emploi du temps:Thời khóa biểuTừ Vựng Tiếng Pháp Về Trường học Và Lớp Học

Từ Vựng Tiếng Pháp Về Trường học Và Lớp Học

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh: 

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhân, Du học Pháp bậc Thạc Sĩ, Du học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

Tags: tu vung tieng phap ve truong hoc va lop hoc, hoc tieng phap o dau, hoc tieng phap online, hoc tieng phap co ban, tu van du hoc phap, dich vu ho tro xin dinh cu canada, to chuc dao tao tieng

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn