Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

Có Bao Nhiêu Thì Trong Tiếng Pháp

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education - Tổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn Du Học Pháp, tư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Tiếng pháp online
Tự học tiếng pháp cơ bản
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Củng cố ngữ pháp tiếng Pháp
Luyện phát âm tiếng Pháp, chuẩn bản xứ

Trong tiếng Pháp, nếu mở rộng thì có tận 20 thì và 6 mode. Những thì này đóng vai trò rất quan trọng trong việc diễn đạt câu và viết văn của người học. Hôm nay, hãy cùng CAP điểm danh qua những thì tiếng pháp này nhé.

NỘI DUNG CHÍNH

  • Mode Indicatif
  • Mode Sujonctif
  • Mode Coditionnel 
  • Mode Impératif
  • Mode Infinitif
  • Mode Participe

1. Mode Indicatif

1.1 Thì Hiện Tại Đơn (Présent)

  • Công thức: Chủ ngữ + Động từ được chia ở Présent.

Ví dụ: Je parle. (Tôi nói chuyện.)

1.2 Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Passé Composé)

  • Công thức: Chủ ngữ + Trợ động từ (Avoir/Être) chia ở Présent + Participe Passé của động từ chính.

Ví dụ: J'ai parlé. (Tôi đã nói chuyện.)

1.3. Thì Quá Khứ Chưa Hoàn Thành (Imparfait)

Dùng để miêu tả hoặc diễn tả thói quen trong quá khứ.

  • Công thức: Chủ ngữ + Động từ được chia ở Imparfait (Động từ chia ở Ngôi Nous, bỏ đuôi “ons” và thay theo ngôi Je -ais, Tu -ais, Il/Elle/On -ait, Nous -ions, Vous -iez, Ils/Elles -aient.)

Ví dụ: Je parlais. (Tôi đã thường nói chuyện/Tôi đang nói chuyện.)

1.4. Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Plus-que-parfait)

Dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

  • Công thức: Chủ ngữ + Trợ động từ (Avoir/Être) chia ở Imparfait + Participe Passé của động từ chính.

Ví dụ: J'avais parlé. (Tôi đã nói chuyện xong trước đó.)

1.5 Thì Tương Lai Đơn (Futur Simple)

Dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

  • Công thức: Chủ ngữ + Động từ được chia ở Futur Simple (Đồng từ nguyên mẫu + đuôi Je -ai, Tu -as, Il/Elle/On -a, Nous -ons, Vous -ez, Ils/Elles -ont)

Ví dụ: Je parlerai. (Tôi sẽ nói chuyện.)

1.6 Thì Tương Lai Hoàn Thành (Futur Antérieur)

Dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.

Công thức: Chủ ngữ + Trợ động từ (Avoir/Être) chia ở Futur Simple + Participe Passé của động từ chính.

Ví dụ: J'aurai parlé. (Tôi sẽ nói chuyện xong.)

1.7 Thì Quá Khứ Đơn (Passé Simple)

Hầu như chỉ được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc văn chương.

  • Công thức: Chủ ngữ + Động từ được chia ở Passé Simple.

Ví dụ: Je parlai. (Tôi đã nói chuyện.)

1.8 Thì Quá Khứ Kép (Passé Antérieur)

Cũng chỉ được sử dụng trong văn viết, diễn tả hành động xảy ra ngay trước một hành động ở Passé Simple.

  • Công thức: Chủ ngữ + Trợ động từ (Avoir/Être) chia ở Passé Simple + Participe Passé của động từ chính.

Ví dụ: J'eus parlé. (Tôi đã nói chuyện xong.)

2. Mode Conditionnel

2.1 Thì Điều Kiện Hiện Tại (Conditionnel Présent)

Diễn tả mong muốn, lời đề nghị lịch sự, hoặc kết quả của một điều kiện có thể xảy ra.

  • Công thức: Chủ ngữ + Gốc động từ Futur Simple + Đuôi kết thúc của Imparfait (-ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient).

Ví dụ: Je parlerais (Tôi sẽ nói chuyện – nếu có điều kiện).

2.2 Thì Điều Kiện Quá Khứ (Conditionnel Passé)

Diễn tả sự hối tiếc, lời chỉ trích, hoặc một hành động đã không xảy ra trong quá khứ.

  • Công thức: Chủ ngữ + Trợ động từ (Avoir/Être chia ở Conditionnel Présent + Participe Passé của động từ chính.

Ví dụ: J'aurais parlé (Tôi đã có thể nói chuyện).

3. Mode Sujonctif

3.1 Thì Giả Định Hiện Tại (Subjonctif Présent)

Diễn tả mong muốn, cảm xúc ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai.

  • Công thức: chủ ngữ + que + Động từ được chia ở Subjonctif Présent. (Động từ chia ngôi Ils ở Présent, thêm đuôi je -e, tu -es, il/elle/on -e, nous -ions, vous -iez, ils/elles -ent).

Ví dụ: Il faut que je parle. (Tôi cần phải nói.)

3.2. Thì Giả Định Quá Khứ (Subjonctif Passé)

Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ hoặc trước hành động của mệnh đề chính.

  • Công thức: chủ ngữ + que + Trợ động từ (Avoir/Être) chia ở Subjonctif Présent + Participe Passé của động từ chính.

Ví dụ: Je suis contente que tu aies parlé. (Tôi mừng vì bạn đã nói.)

4. Mode Impératif

Ra lệnh, đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu trực tiếp.

  • Công thức: Chỉ chia ở 3 ngôi: Tu, Nous, Vous. Sử dụng dạng chia của Présent (có thay đổi với nhóm 1 ở ngôi Tu - bỏ s).

Ví dụ: Parle! (Bạn hãy nói đi!), Parlons! (Chúng ta hãy nói đi!), Parlez! (Các bạn hãy nói đi!).

5. Mode Infinitif

5.1. Thì Nguyên Mẫu Hiện Tại (Infinitif Présent)

Tên gọi của hành động (dạng cơ sở của động từ).

  • Công thức: Chỉ là động từ nguyên mẫu (dạng kết thúc bằng -er, -ir, -re, -oir).

Ví dụ: Parler (nói), Finir (hoàn thành), Vendre (bán).

5.2 Thì Nguyên Mẫu Quá Khứ (Infinitif Passé)

Diễn tả hành động đã xảy ra trước hành động của mệnh đề chính.

  • Công thức: Trợ động từ (Avoir/Être) ở dạng nguyên mẫu + Participe Passé của động từ chính.

Ví dụ: Avoir parlé (Đã nói xong), Être allé (Đã đi).

6. Mode Participe

6.1. Thì Phân Từ Hiện Tại (Participe Présent)

Diễn tả hành động đang diễn ra đồng thời, thường dùng như tính từ hoặc trạng từ (Gérondif).

  • Công thức: Gốc từ ngôi Nous ở Présent (bỏ -ons) + đuôi -ant.

Ví dụ: Parlant (đang nói), Finissant (đang hoàn thành).

6.2 Thì Phân Từ Quá Khứ (Participe Passé)

Dùng để thành lập tất cả các thì kép và thể bị động; cũng dùng như tính từ.

  • Công thức: Đuôi cố định: -é (nhóm 1), -i (nhóm 2), và nhiều dạng bất quy tắc khác.

Ví dụ: Parlé (đã nói), Fini (đã hoàn thành), Fait (đã làm).

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh: 

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhân, Du học Pháp bậc Thạc Sĩ, Du học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn