Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

Một Số Cụm Từ Pháp Thường Dùng Trong Đời Sống

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap Education - Tổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn du học Pháp, tư vấn du học Canada và định cư Canada diện du học uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Học tiếng pháp online
Học tiếng pháp cơ bản
Học tiếng pháp giao tiếp
Học tiếng Pháp xin định cư (PR) Canada, cam kết đầu ra
Học Tiếng Pháp nâng cao từ cơ bản A0 đến nâng cao B2, đào tạo đầy đủ 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, chuẩn khung tham chiếu đánh giá chung của Châu Âu

Tiếng Pháp đời thường rất khác với tiếng Pháp trong sách vở. Cùng điểm qua một số cụm từ xem bạn có biết nó không nhé. Hãy cùng CAP xem qua bài viết Một Số Cụm Từ Pháp Thường Dùng Trong Đời Sống.

  • Ça déchire ! (Thật đỉnh! / Tuyệt vời!)

Ex: Le concert d'hier, ça a déchiré! (Buổi hòa nhạc hôm qua thật tuyệt vời!)

  • C'est ouf ! (Thật điên rồ! / Thật bất ngờ!)

Ex: Il a gagné à la loterie, c'est ouf! (Anh ấy đã trúng số, thật là điên rồ!)

  • Laisse tomber (Bỏ đi / Quên đi)

Ex: Ah, j'arrive pas à résoudre ce problème. - Laisse tomber, on le fera plus tard. (À, tôi không giải quyết được vấn đề này. - Bỏ đi, chúng ta sẽ làm sau.)

  • C'est pas grave (Không sao đâu)

Ex: Désolé d'être en retard. - C'est pas grave. (Xin lỗi vì đã đến muộn. - Không sao đâu.)

  • J'ai la flemme (Tôi lười quá)

Ex: J'ai la flemme de faire le ménage aujourd'hui. (Hôm nay tôi lười dọn dẹp quá.)

  • Wesh ! (Chào!)

Ex: Wesh, ça va? (Chào, khỏe không?)

  • T'inquiète (Đừng lo / Đừng bận tâm)

Ex: Je vais t'aider, t'inquiète! (Tôi sẽ giúp bạn, đừng lo!)

  • À plus ! (Hẹn gặp lại!): Viết tắt của "À plus tard"

Ex: Je dois partir, à plus! (Tôi phải đi đây, hẹn gặp lại!)

  • C'est la galère (Thật là khó khăn / Rắc rối)

Ex: Trouver un appartement à Paris, c'est la galère. (Tìm một căn hộ ở Paris thật là rắc rối.)

  • Je suis dégoûté(e) (Tôi chán nản quá / Thất vọng quá)

Ex: J'ai raté mon examen, je suis dégoûté. (Tôi trượt kỳ thi rồi, tôi thất vọng quá.)

  • C'est abusé (Thật quá đáng!)

Ex: Payer 10 euros pour un café, c'est abusé! (Trả 10 euro cho một ly cà phê, thật quá đáng!)

  • C'est la loose (Thật xui xẻo, thật thảm bại)

Ex: J'ai raté mon bus et il pleut, c'est la loose. (Tôi lỡ xe buýt và trời lại mưa nữa, thật xui xẻo.)

  • Avoir la patate (Có năng lượng, cảm thấy khỏe)

Ex: Je me sens bien, j'ai la patate ce matin! (Tôi cảm thấy khỏe, sáng nay tràn đầy năng lượng!)

  • Ça me saoule (Tôi thấy chán ngán, bực bội)

Ex: Ce travail, ça me saoule. (Công việc này làm tôi chán ngán quá.)

  • Être à l'arrache (Làm gì đó vội vã, không chuẩn bị kỹ)

Ex: On a préparé le projet à l'arrache, j'espère que ça ira. (Chúng tôi chuẩn bị dự án một cách vội vã, hy vọng mọi thứ sẽ ổn.)

  • C'est nickel (Hoàn hảo, thật tuyệt vời)

Ex: Tu as bien nettoyé la voiture, c'est nickel! (Bạn đã rửa xe rất sạch, thật tuyệt vời!)

  • Genre (Kiểu như là, đại loại như)

Ex: Il était super content, genre il a sauté de joie. (Anh ấy rất vui, kiểu như là anh ấy nhảy cẫng lên vì sung sướng.)

  • Tu vois? (Bạn hiểu không?)

Ex: On est allés au cinéma, tu vois, celui près de la gare. (Chúng tôi đã đi xem phim, bạn biết đấy, cái rạp gần nhà ga ấy.)

  • Bah (Ừm, Ờ thì...)

Ex: Tu viens ce soir? - Bah, je sais pas encore. (Tối nay bạn đến không? - Ờ thì, tôi chưa biết nữa.)

  • Bref (Tóm lại)

Ex: On a eu plein de problèmes, des embouteillages, bref, on est en retard. (Chúng tôi gặp nhiều rắc rối, kẹt xe, tóm lại là chúng tôi bị muộn.)

  • C'est pas terrible (Không tốt lắm, không hay lắm)

Ex: Le film était comment? - Bof, c'est pas terrible. (Bộ phim thế nào? - Ờ, không hay lắm.)

  • J'en ai marre (Tôi chán ngán rồi)

Ex: J'en ai marre de la pluie! (Tôi chán ngán mưa rồi!)

  • C'est pas la joie (Không có gì vui vẻ)

Ex: Il a perdu son travail, c'est pas la joie en ce moment. (Anh ấy mất việc rồi, tình hình hiện tại không mấy vui vẻ.)

  • Ça me prend la tête (Điều đó làm tôi đau đầu, bực mình)

Ex: Arrête de te plaindre, ça me prend la tête! (Đừng phàn nàn nữa, điều đó làm tôi đau đầu đấy!)

  • C'est n'importe quoi (Thật vớ vẩn / Thật vô lý)

Ex: Payer 5 euros pour une bouteille d'eau, c'est n'importe quoi! (Trả 5 euro cho một chai nước, thật vô lý!)

  • T'es sérieux ? (Bạn nghiêm túc đấy à?)

Ví dụ: Tu as vraiment fait ça? T'es sérieux? (Bạn thực sự đã làm thế à? Nghiêm túc đấy hả?)

  • Laisse béton (Bỏ đi)

Ex: Laisse béton, on se verra plus tard. (Bỏ đi, chúng ta sẽ gặp nhau sau.)

  • Je suis crevé(e) (Tôi mệt rã rời)

Ex: Je suis crevé après ma journée de travail. (Tôi mệt rã rời sau một ngày làm việc.)

  • On s'capte (Hẹn gặp lại)

Ex: Je dois y aller, on s'capte plus tard. (Tôi phải đi đây, hẹn gặp lại sau.)

Một Số Cụm Từ Pháp Thường Dùng Trong Đời Sống

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh: 

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhân, Du học Pháp bậc Thạc Sĩ, Du học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

Tags: mot so cum tu phap thuong dung trong doi song, hoc tieng phap o dau, hoc tieng phap online, hoc tieng phap co ban, tu van du hoc phap, dich vu ho tro xin dinh cu canada, to chuc dao tao tieng

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn