Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

Những Cụm Từ Liên Quan Đến Màu Sắc Trong Tiếng Pháp

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education - Tổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn Du Học Pháp, tư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Tiếng pháp online
Tự học tiếng pháp cơ bản
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Củng cố ngữ pháp tiếng Pháp
Luyện phát âm tiếng Pháp, chuẩn bản xứ

Từ vựng về chủ đề màu sắc trong tiếng Pháp có lẽ không quá xa lạ đối với người học, nhưng một số cụm từ, thành ngữ ẩn dụ liên quan tới màu sắc thì không phải người học tiếng Pháp nào cũng biết đâu nhé . Hãy cùng CAP xem qua bài viết dưới đây nhé để tìm hiểu thêm nhé.

Avoir une peur bleue: Sợ tái xanh mặt, rất sợ hãi.

Ex: Quand l'avion a commencé à trembler, j'ai eu une peur bleue. (Khi máy bay bắt đầu rung lắc, tôi đã sợ tái xanh mặt.)

Être un bleu: Là người mới, lính mới, thiếu kinh nghiệm.

Ex: Il vient d'arriver dans l'entreprise, c'est encore un bleu. (Anh ấy mới đến công ty, vẫn còn là lính mới.)

Être vert de rage / Être vert de colère: Giận tím mặt, giận dữ.

Ex: Quand il a appris la trahison, il était vert de colère. (Khi biết chuyện phản bội, anh ấy đã giận tím mặt.)

Donner le feu vert: Bật đèn xanh, đồng ý, chấp thuận cho làm việc gì đó.

Ex: Le directeur nous a donné le feu vert pour lancer le projet. (Giám đốc đã bật đèn xanh cho chúng tôi khởi động dự án.)

Être dans le rouge: Bị âm tiền, nợ nần, thâm hụt (tài khoản ngân hàng).

Ex: Après l'achat de la voiture, mon compte en banque est dans le rouge. (Sau khi mua xe, tài khoản ngân hàng của tôi đang bị âm.)

Être rouge de colère / Être rouge comme une tomate: Đỏ mặt vì tức giận hoặc xấu hổ.

Ex: Elle était rouge comme une tomate quand tout le monde l'a regardée. (Cô ấy đỏ mặt như quả cà chua khi mọi người nhìn cô ấy.)

Travailler au noir: Làm việc chui, làm việc bất hợp pháp mà không đóng thuế.

Ex: Il préfère travailler au noir pour ne pas payer d'impôts. (Anh ta thích làm việc chui để không phải trả thuế.)

Voir la vie en rose: Lạc quan, yêu đời, nhìn cuộc sống màu hồng.

Ex: Même sans argent, elle continue de voir la vie en rose. (Dù không có tiền, cô ấy vẫn tiếp tục nhìn cuộc sống màu hồng/rất lạc quan.)

Avoir le blues: Buồn rầu, chán nản.

Ex: Le dimanche soir, j'ai toujours le blues. (Tối Chủ nhật, tôi luôn cảm thấy buồn rầu, chán nản.)

Un sang bleu: Máu xanh, chỉ người thuộc dòng dõi quý tộc.

Ex: On dit qu'elle est d'une ancienne famille, elle a du sang bleu. (Người ta nói cô ấy xuất thân từ một gia đình lâu đời, cô ấy có máu xanh.)

Un sourire jaune: Nụ cười gượng gạo, không thật lòng.

Ex: Après cette mauvaise blague, il n'a pu faire qu'un sourire jaune. (Sau trò đùa tệ hại đó, anh ta chỉ có thể cười gượng gạo.)

Être blanc comme un linge: Trắng bệch như tờ giấy/vải (vì sợ hãi, bệnh tật).

Ex: En voyant l'accident, il est devenu blanc comme un linge. (Khi chứng kiến tai nạn, anh ấy đã trắng bệch như tờ giấy.)

Être marron: Bị lừa gạt, bị chơi xỏ.

Ex: Il s'est fait voler son portefeuille, il est marron cette fois. (Anh ấy bị mất ví rồi, lần này anh ấy bị chơi xỏ/bị lừa rồi.)

Những Cụm Từ Liên Quan Đến Màu Sắc Trong Tiếng Pháp

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh: 

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhân, Du học Pháp bậc Thạc Sĩ, Du học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

Tags: nhung cum tu lien quan den mau sac trong tieng phap, hoc tieng phap, ho tro du hoc phap va canada, ho tro xin dinh cu canada, tu van du hoc phap, du hoc thac si phap, du hoc du bi tieng phap, nen du hoc phap hay duc, ho so du hoc phap, trung tam du hoc phap

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn