Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

Thành Ngữ Liên Quan Tới Bộ Phận Cơ Thể Trong Tiếng Pháp

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education - Tổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn Du Học Pháp, tư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Tiếng pháp online
Tự học tiếng pháp cơ bản
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Củng cố ngữ pháp tiếng Pháp
Luyện phát âm tiếng Pháp, chuẩn bản xứ

Trong tiếng Pháp, có rất nhiều cụm từ, thành ngữ liên quan tới bộ phận cơ thể có nghĩa bóng rất hay và thú vị. Chúng không chỉ làm câu văn của bạn thêm lưu loát mà còn giúp bạn nâng level tiếng Pháp cực nhanh đó. Hãy cùng CAP xem qua bài viết dưới đây nhé.

NỘI DUNG CHÍNH

  • Thành ngữ liên quan tới đầu và tai
  • Thành ngữ liên quan tới mắt và mũi
  • Thành ngữ liên quan tới miệng
  • Thành ngữ liên quan tới tay chân

1. Thành ngữ liên quan tới đầu và tai

  • Avoir la tête sur les épaules: Có nghĩa bóng là thực tế, tỉnh táo, suy nghĩ chín chắn. 

Ex: Malgré son jeune âge, il a déjà la tête sur les épaules. (Dù còn trẻ, anh ấy đã rất chín chắn rồi.)

  • Avoir la tête dans les nuages: Thường dùng để diễn tả người mơ mộng, không thực tế, đầu óc lơ lửng.

Ex: Arrête d'avoir la tête dans les nuages et concentre-toi sur tes devoirs ! (Đừng có mơ màng nữa và tập trung vào bài tập của con đi)

  • Se creuser la tête: Có nghĩa là vắt óc suy nghĩ, tập trung để tìm ra giải pháp cho một vấn đề nào đó.

Ex: Je me suis creusé la tête toute la nuit pour trouver la solution à ce problème. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ cả đêm để tìm ra giải pháp cho vấn đề này)

  • Faire la tête: Hành động xụ mặt, giận dỗi, thể hiện sự không hài lòng một cách rõ rệt.

Ex: Il fait la tête depuis ce matin parce qu'il n'a pas eu ce qu'il voulait. (Anh ấy xụ mặt từ sáng đến giờ vì không được cái mình muốn.)

  • Perdre la tête: Có nghĩa là mất bình tĩnh, mất kiểm soát

Ex: Avec tout ce stress, j'ai l'impression de perdre la tête. (Với tất cả căng thẳng này, tôi có cảm giác như mình sắp phát điên.)

  • Rebattre les oreilles à quelqu'un: Dùng để diễn tả việc nhai đi nhai lại, nói đi nói lại một điều gì đó.

Ex: Tu me rebats les oreilles avec cette histoire depuis des jours ! (Cậu cứ nhai đi nhai lại câu chuyện này mấy ngày nay rồi)

2. Thành ngữ liên quan tới mắt và mũi

  • Coûter les yeux de la tête: Diễn tả điều gì đó rất đắt, đắt cắt cổ.

Ex: Cette voiture de sport doit coûter les yeux de la tête. (Chiếc xe thể thao này chắc chắn là đắt cắt cổ.)

  • Ne pas fermer l'œil de la nuit: Diễn tả sự lo lắng đến mức không thể chợp mắt

Ex: J'étais tellement inquiet que je n'ai pas fermé l'œil de la nuit. (Tôi lo lắng đến mức không chợp mắt được cả đêm)

  • Avoir les yeux plus gros que le ventre: Diễn tả sự mong muốn nhiều hơn so với sức lực của mình

Ex: Tu as encore pris trop de gâteau, tu as les yeux plus gros que le ventre ! (Con lại lấy nhiều bánh quá rồi, con tham ăn quá đấy)

  • Mettre son nez dans les affaires des autres: Có nghĩa là chõ mũi vào chuyện của người khác.

Ex: Arrête de mettre ton nez dans mes affaires ! (Đừng có chõ mũi vào chuyện của tôi nữa)

  • Les doigts dans le nez: Dễ như ăn kẹo

Ex: Il a réussi l'examen les doigts dans le nez. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi dễ như ăn kẹo.)

3. Thành ngữ liên quan tới miệng

  • Bouche bée: Há hốc mồm ngạc nhiên

Ex: Il est resté bouche bée devant la beauté du paysage. (Anh ấy há hốc mồm kinh ngạc trước vẻ đẹp của phong cảnh.)

  • Donner sa langue au chat: bó tay

Ex: Je ne trouve pas la réponse, je donne ma langue au chat ! (Tôi không tìm ra câu trả lời, tôi bó tay rồi!)

  • Ne pas avoir sa langue dans sa poche: Diễn tả người ăn nói lưu loát

Ex: Elle n'a pas sa langue dans sa poche, elle dit toujours ce qu'elle pense. (Cô ấy không ngại nói ra suy nghĩ của mình, cô ấy luôn nói điều mình nghĩ.)

4. Thành ngữ liên quan tới tay chân

  • Mettre la main à la pâte: Bắt tay và cùng nhau làm

Ex: Il faut que tout le monde mette la main à la pâte pour que le projet avance. (Mọi người cần phải bắt tay vào làm để dự án tiến triển.)

  • Avoir la main verte: Mát tay trong chuyện trồng trọt

Ex: Ma grand-mère a vraiment la main verte, toutes ses plantes sont magnifiques. (Bà tôi thực sự rất mát tay, tất cả cây cối của bà đều rất đẹp.)

  • Avoir le bras long: Có mối quan hệ rộng 

Ex: Il a pu obtenir ce poste grâce à son bras long. (Anh ấy đã có được vị trí này nhờ vào mối quan hệ rộng của mình.)

  • Prendre ses jambes à son cou: Ba chân bốn cẳng

Ex: Quand il a vu le chien, il a pris ses jambes à son cou. (Khi anh ấy nhìn thấy con chó, anh ấy đã chạy bán sống bán chết.)

  • C'est le pied: Thật tuyệt vời

Ex: Ces vacances à la plage, c'est le pied ! (Kỳ nghỉ ở bãi biển này thật tuyệt vời!)

  • Se lever du pied gauche: Ngủ dậy với tâm trạng bực bội

Ex: Je me suis levé du pied gauche ce matin, rien ne va ! (Sáng nay tôi thức dậy với tâm trạng tồi tệ, không có gì suôn sẻ cả)

Thành Ngữ Liên Quan Tới Bộ Phận Cơ Thể Trong Tiếng Pháp

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh: 

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhân, Du học Pháp bậc Thạc Sĩ, Du học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

Tags: thanh ngu lien quan toi bo phan co the trong tieng phap, hoc tieng phap, ho tro du hoc phap va canada, ho tro xin dinh cu canada, tu van du hoc phap, du hoc thac si phap, du hoc du bi tieng phap, nen du hoc phap hay duc, ho so du hoc phap, trung tam du hoc phap

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn