Bỏ qua điều hướng
(+84) 91 607 0169 info@capfrance.edu.vn
Tiếng Pháp Du học Pháp
CAP
Trang chủ
Khóa học
Du học
Góc học onlineHọc viên
Về CAP
Tin tức & Sự kiệnCâu chuyện học viên
Tư vấn miễn phí
Bước 1/2 — Thông tin liên hệ
2.000+ hồ sơ đã được CAP hỗ trợ định hướng miễn phí.
Sau khi điền form, bạn nhận được:
  • ✓ Tư vấn 1-1 miễn phí 30 - 45 phút với chuyên gia săn học bổng
  • ✓ Đánh giá sơ bộ hồ sơ & nhóm trường, học bổng phù hợp
  • ✓ Cẩm nang du học & học bổng Pháp mới nhất
🔒 Thông tin chỉ dùng cho mục đích đánh giá hồ sơ
Hội Thảo Du học Pháp 2026
Hệ Thống Học Tiếng Pháp Toàn Diện Cap Education
Chinh Phục Du học Pháp Cap Education

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Môi Trường

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap Education - Tổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn du học Pháp, tư vấn du học Canada và định cư Canada diện du học uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như:

Học tiếng pháp online
Học tiếng pháp cơ bản
Học tiếng pháp giao tiếp
Học tiếng Pháp xin định cư (PR) Canada, cam kết đầu ra TEF, TCF Canada B2
Học Tiếng Pháp từ cơ bản A0 đến nâng cao B2, đào tạo 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, cam kết đầu ra đậu chứng chỉ du học Pháp, làm việc, định cư)

Đối với các bạn đã học tiếng Pháp chuyên sâu, chắc hẳn không còn xa lạ với các chủ đề thuyết trình về vấn đề xã hội. Một trong số đó là vấn đề về môi trường hiện nay. Để có thêm cho mình từ vựng về chủ đề này, CAP mời bạn đọc qua bài viết Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Môi Trường dưới đây nhé.

Từ vựng tiếng Pháp về các vấn đề môi trường (des problèmes environnementales):

  • Biến đổi khí hậu: le changement climatique 

Ex: Le réchauffement climatique est un problème mondial. (Nóng lên toàn cầu là một vấn đề toàn cầu.)

  • Hiệu ứng nhà kính: l'effet de serre 

Ex: Les émissions de gaz à effet de serre augmentent. (Khí thải nhà kính đang tăng lên.)

  • Tăng mực nước biển: l'élévation du niveau de la mer 

Ex: L'élévation du niveau de la mer menace les zones côtières. (Tăng mực nước biển đe dọa các vùng ven biển.)

  • Phá rừng: la déforestation 

Ex: La déforestation détruit les habitats des animaux. (Phá rừng phá hủy môi trường sống của động vật.)

  • Mất đa dạng sinh học: la perte de la biodiversité 

Ex: La pollution menace la perte de la biodiversité. (Ô nhiễm đe dọa sự mất mát đa dạng sinh học.)

Các giải pháp bảo vệ môi trường (Les solutions pour protéger l'environnement):

  • Le recyclage: tái chế 

Ex: Le recyclage du papier réduit la déforestation. (Tái chế giấy giảm thiểu phá rừng.)

  • Les énergies renouvelables: năng lượng tái tạo 

Ex: L’énergie solaire est une énergie renouvelable. (Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.)

  • La protection des espèces en voie de disparition: bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng 

Ex: Il faut protéger les pandas, ils sont en voie de disparition. (Chúng ta phải bảo vệ gấu trúc, chúng đang có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • Giảm thiểu rác thải: la réduction des déchets 

Ex: Il faut réduire la production de déchets. (Chúng ta cần giảm thiểu lượng rác thải.)

  • Phát triển bền vững: développement durable 

Ex: Le développement durable vise à répondre aux besoins du présent sans compromettre la capacité des générations futures à répondre aux leurs. (Phát triển bền vững nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của họ.)

  • Biodiversité: đa dạng sinh học 

Ex: La biodiversité est essentielle pour le fonctionnement des écosystèmes. (Đa dạng sinh học rất quan trọng cho sự hoạt động của các hệ sinh thái.)

  • Énergie solaire: năng lượng mặt trời 

Ex: Installer des panneaux solaires est une solution pour réduire la consommation d'énergie fossile. (Lắp đặt các tấm pin mặt trời là một giải pháp để giảm tiêu thụ năng lượng hóa thạch.)

  • Ompostage: ủ phân 

Ex: Le compostage des déchets organiques enrichit le sol. (Ủ phân các chất thải hữu cơ làm giàu đất.)

  • Transport en commun: giao thông công cộng 

Ex: Utiliser les transports en commun réduit la congestion et la pollution. (Sử dụng giao thông công cộng giảm thiểu tắc nghẽn và ô nhiễm.)

Các từ vựng khác:

  • L'environnement: môi trường
  • La nature: thiên nhiên
  • La planète: hành tinh
  • Les déchets: rác thải
  • Le climat: khí hậu
  • La faune: động vật
  • La flore: thực vật
  • Écologique: sinh thái
  • Biodégradable: dễ phân hủy
  • Biodégradable: Dễ phân hủy

Một số cụm từ hay dùng:

  • Vấn đề môi trường: un problème environnemental
  • Bảo vệ môi trường: protéger l'environnement
  • Thân thiện với môi trường: écologique
  • Ô nhiễm môi trường: la pollution de l'environnement
  • Biến đổi khí hậu toàn cầu: le changement climatique mondial

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Môi Trường

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh: 

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhân, Du học Pháp bậc Thạc Sĩ, Du học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

Hãy vào CAP mỗi ngày để học những bài học tiếng pháp hữu ích, bằng cách bấm xem các chuyên mục bên dưới:

Học tiếng Pháp miễn phí thông qua trang fanpage Cap France - Đào tạo tiếng Pháp, và kênh youtube học tiếng Pháp - Cap France chuyên mục giúp bạnhọc từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe, luyện nói, viết chính tả tiếng pháp,...

Tìm hiểu thông tin về du học Pháp,định cư tại Pháp sau tốt nghiệp, du học Canada, định cư Canada.

Tags: tu vung tieng phap chu de moi truong, hoc tieng phap o dau, hoc tieng phap online, hoc tieng phap co ban, tu van du hoc phap, dich vu ho tro xin dinh cu canada, to chuc dao tao tieng phap, hoc tieng phap giao tiep, 

Có Thể Bạn Quan Tâm

HÃY LẮNG NGHE NHỮNG CẢM NHẬN CỦA HỌC VIÊN

Bảng Vàng Thành Tích Của CAP

Kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

Bước 1:Đăng ký kiểm tra trình độ

Chỉ với vài bước điền thông tin, học viên sẽ nhận được xác nhận lịch kiểm tra trình độ ngay tại trung tâm.

Học viên có thể lựa chọn việc kiểm tra trình độ trực tiếp tại trung tâm, hoặc hình thức online. Chúng tôi sẽ trả kết quả trong thời gian sớm nhất, khoảng 2-3 ngày.

Bước 2:Nhận kết quả trực tiếp hoặc qua điện thoại/Zalo

Sau khi đã có được kết quả từ bài kiểm tra, đội ngũ tư vấn sẽ tham khảo ý kiến và đánh giá từ giảng viên để có thể tư vấn cho học viên khóa học phù hợp nhất với trình độ hiện tại cũng như mục tiêu đã được đặt ra.

Bước 3:Ghi danh lớp học

Sau khi nhận được sự tư vấn từ tư vấn viên, học viên cân nhắc ghi danh để được đảm bảo giữ chỗ sớm nhất.

Đăng ký ngay

Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Pháp và du học? Hãy để lại thông tin để nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của CAP!

Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Pháp miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

Hotline 0916 070 16907 88 77 94 780916 962 869091 194 2020

- Cơ sở HCM: 55/25 Trần Đình Xu, P. Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

- Cơ sở Hà Nội: Sắp khai trương — coming soon

Facebook Messenger info@capfrance.edu.vn

Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp?

Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn